沢
JLPT N1 · Cao cấp

TRẠCH

đầm lầy, bóng bẩy, ân huệ

7 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タク

ÂM KUN (訓読み)

さわ・うるお.い・うるお.す・つや

Từ vựng có chữ 沢

  • 贅沢

    ぜいたく

    xa xỉ, xa hoa

  • 沢

    さわ

    đầm lầy, khe suối

Cùng bài học