応
JLPT N1 · Cao cấp

ỨNG

đáp ứng, ứng phó, phản ứng

7 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ・ヨウ・-ノウ

ÂM KUN (訓読み)

あた.る・まさに・こた.える

Từ vựng có chữ 応

  • 応援

    おうえん

    cổ vũ, ủng hộ

  • 応える

    こたえる

    đáp ứng, đền đáp

Cùng bài học