藤
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẰNG

hoa tử đằng, cây mây

18 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ・ドウ

ÂM KUN (訓読み)

ふじ

Từ vựng có chữ 藤

  • 藤

    ふじ

    hoa tử đằng

  • 葛藤

    かっとう

    xung đột, giằng xé nội tâm

Cùng bài học