施
JLPT N1 · Cao cấp
THI / THÍ / DỊ / THỈ
thực hiện, bố thí
9 nét · Kanji N1 · Bài 2
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ・セ
ÂM KUN (訓読み)
ほどこ.す
Từ vựng có chữ 施
実施
じっし
thực thi, thực hiện
施す
ほどこす
ban phát, tiến hành
thực hiện, bố thí
9 nét · Kanji N1 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
シ・セ
ÂM KUN (訓読み)
ほどこ.す
実施
じっし
thực thi, thực hiện
施す
ほどこす
ban phát, tiến hành