証
JLPT N1 · Cao cấp
CHỨNG
bằng chứng, chứng chỉ, chứng thực
12 nét · Kanji N1 · Bài 2
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
あかし
Từ vựng có chữ 証
証明
しょうめい
chứng minh
証拠
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ
bằng chứng, chứng chỉ, chứng thực
12 nét · Kanji N1 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
あかし
証明
しょうめい
chứng minh
証拠
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ