伺
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÝ / TỨ

hỏi, thăm viếng (khiêm nhường)

7 nét · Kanji N2 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

うかが.う

Từ vựng có chữ 伺

  • 伺う

    うかがう

    hỏi, thăm viếng, nghe

  • 伺い

    うかがい

    sự thăm hỏi, lời thỉnh cầu

Cùng bài học