肯
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHẲNG / KHẢI

đồng ý, tán thành

8 nét · Kanji N2 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

がえんじ.る

Từ vựng có chữ 肯

  • 肯定

    こうてい

    khẳng định

  • 肯定的

    こうていてき

    tính tích cực, mang tính khẳng định

Cùng bài học