憎
JLPT N2 · Trung cao cấp

TĂNG

ghét, căm hận

14 nét · Kanji N2 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゾウ

ÂM KUN (訓読み)

にく.む・にく.い・にく.らしい・にく.しみ

Từ vựng có chữ 憎

  • 憎い

    にくい

    đáng ghét, căm ghét

  • 憎悪

    ぞうお

    sự căm ghét, hận thù

Cùng bài học