畜
JLPT N2 · Trung cao cấp

SÚC / HÚC

chăn nuôi, gia súc

10 nét · Kanji N2 · Bài 37

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 畜

  • 家畜

    かちく

    gia súc

  • 畜産

    ちくさん

    ngành chăn nuôi

Cùng bài học

畜 – Hán Việt SÚC / HÚC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master