燥
JLPT N2 · Trung cao cấp
TÁO
khô ráo, khô nẻ
17 nét · Kanji N2 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
はしゃ.ぐ
Từ vựng có chữ 燥
乾燥
かんそう
sự khô ráo, sấy khô
燥ぐ
はしゃぐ
đùa nghịch, huyên náo
khô ráo, khô nẻ
17 nét · Kanji N2 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
はしゃ.ぐ
乾燥
かんそう
sự khô ráo, sấy khô
燥ぐ
はしゃぐ
đùa nghịch, huyên náo