皿
JLPT N2 · Trung cao cấp
MÃNH
cái đĩa
5 nét · Kanji N2 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ベイ
ÂM KUN (訓読み)
さら
Từ vựng có chữ 皿
皿
さら
cái đĩa
灰皿
はいざら
cái gạt tàn
cái đĩa
5 nét · Kanji N2 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
ベイ
ÂM KUN (訓読み)
さら
皿
さら
cái đĩa
灰皿
はいざら
cái gạt tàn