挟
JLPT N2 · Trung cao cấp
CÁP / HIỆP / TIỆP / GIÁP
kẹp, chèn vào giữa
9 nét · Kanji N2 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キョウ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
はさ.む・はさ.まる・わきばさ.む・さしはさ.む
Từ vựng có chữ 挟
挟む
はさむ
kẹp vào, chèn vào
挟まる
はさまる
bị kẹp, mắc kẹt
kẹp, chèn vào giữa
9 nét · Kanji N2 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
キョウ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
はさ.む・はさ.まる・わきばさ.む・さしはさ.む
挟む
はさむ
kẹp vào, chèn vào
挟まる
はさまる
bị kẹp, mắc kẹt