滴
JLPT N2 · Trung cao cấp
TÍCH / TRÍCH
giọt nước, nhỏ giọt
14 nét · Kanji N2 · Bài 37
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テキ
ÂM KUN (訓読み)
しずく・したた.る
Từ vựng có chữ 滴
滴
しずく
giọt nước
水滴
すいてき
giọt nước đọng
giọt nước, nhỏ giọt
14 nét · Kanji N2 · Bài 37
ÂM ON (音読み)
テキ
ÂM KUN (訓読み)
しずく・したた.る
滴
しずく
giọt nước
水滴
すいてき
giọt nước đọng