侮
JLPT N1 · Cao cấp
VŨ
khinh bỉ, coi thường
8 nét · Kanji N1 · Bài 93
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ブ
ÂM KUN (訓読み)
あなど.る・あなず.る
Từ vựng có chữ 侮
侮る
あなどる
khinh bỉ, coi thường
侮辱
ぶじょく
sỉ nhục, lăng mạ
khinh bỉ, coi thường
8 nét · Kanji N1 · Bài 93
ÂM ON (音読み)
ブ
ÂM KUN (訓読み)
あなど.る・あなず.る
侮る
あなどる
khinh bỉ, coi thường
侮辱
ぶじょく
sỉ nhục, lăng mạ