隷
JLPT N1 · Cao cấp

LỆ

nô lệ, phục tùng

16 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レイ

ÂM KUN (訓読み)

したが.う・しもべ

Từ vựng có chữ 隷

  • 奴隷

    どれい

    nô lệ

  • 隷属

    れいぞく

    lệ thuộc

Cùng bài học