尉
JLPT N1 · Cao cấp

ÚY / UẤT

cấp úy (quân đội)

11 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 尉

  • 大尉

    たいい

    đại úy

  • 少尉

    しょうい

    thiếu úy

Cùng bài học