蝶
JLPT N1 · Cao cấp

ĐIỆP

con bướm

15 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 蝶

  • 蝶

    ちょう

    con bướm

  • 蝶ネクタイ

    ちょうネクタイ

    nơ đeo cổ

Cùng bài học