酪
JLPT N1 · Cao cấp

LẠC

bơ sữa, sản phẩm từ sữa

13 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 酪

  • 酪農

    らくのう

    nghề nuôi bò sữa

  • 乾酪

    かんらく

    pho mát (cheese)

Cùng bài học