禍
JLPT N1 · Cao cấp

HỌA

tai họa, hoạn nạn

13 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

わざわい

Từ vựng có chữ 禍

  • 禍根

    かこん

    mầm họa

  • コロナ禍

    コロナか

    thảm họa dịch Covid

Cùng bài học