抹
JLPT N1 · Cao cấp

MẠT

quét, xoa, xóa bỏ

8 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 抹

  • 抹消

    まっしょう

    xóa bỏ, hủy bỏ

  • 抹茶

    まっちゃ

    trà xanh matcha

Cùng bài học