槻
JLPT N1 · Cao cấp
QUI / QUY
cây dẻ gai, cây cử
15 nét · Kanji N1 · Bài 93
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
つき
Từ vựng có chữ 槻
槻
つき
cây dẻ gai Nhật
高槻市
たかつきし
thành phố Takatsuki
cây dẻ gai, cây cử
15 nét · Kanji N1 · Bài 93
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
つき
槻
つき
cây dẻ gai Nhật
高槻市
たかつきし
thành phố Takatsuki