卑
JLPT N1 · Cao cấp

TI

ti tiện, thấp hèn

9 nét · Kanji N1 · Bài 93

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

いや.しい・いや.しむ・いや.しめる

Từ vựng có chữ 卑

  • 卑しい

    いやしい

    đê tiện, bần tiện

  • 卑怯

    ひきょう

    hèn hạ, chơi xấu

Cùng bài học

卑 – Hán Việt TI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master