đúc (kim loại)
15 nét · Kanji N1 · Bài 93
ÂM ON (音読み)
チュウ・イ・シュ・シュウ
ÂM KUN (訓読み)
い.る
鋳る
いる
đúc (tiền, chuông)
鋳造
ちゅうぞう
đúc kim loại