俵
JLPT N1 · Cao cấp
BIỂU
bao tải, bao rơm đựng gạo
10 nét · Kanji N1 · Bài 54
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヒョウ
ÂM KUN (訓読み)
たわら
Từ vựng có chữ 俵
米俵
こめだわら
bao thóc, bao gạo bằng rơm
土俵
どひょう
sàn đấu sumo
bao tải, bao rơm đựng gạo
10 nét · Kanji N1 · Bài 54
ÂM ON (音読み)
ヒョウ
ÂM KUN (訓読み)
たわら
米俵
こめだわら
bao thóc, bao gạo bằng rơm
土俵
どひょう
sàn đấu sumo