軌
JLPT N1 · Cao cấp

QUỸ

quỹ đạo, đường ray

9 nét · Kanji N1 · Bài 54

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 軌

  • 軌道

    きどう

    quỹ đạo, đường ray

  • 軌跡

    きせき

    quỹ tích, vết tích đường đi

Cùng bài học