鯨
JLPT N1 · Cao cấp

KÌNH

kình, cá voi

19 nét · Kanji N1 · Bài 54

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲイ

ÂM KUN (訓読み)

くじら

Từ vựng có chữ 鯨

  • 鯨

    くじら

    cá voi

  • 捕鯨

    ほげい

    săn bắt cá voi

Cùng bài học