Kanji
/
N1
/
滝
滝
JLPT N1 · Cao cấp
LONG / LÙNG / RÔNG / RỒNG / SÔNG / SUÔNG
thác nước
13 nét · Kanji N1 · Bài 54
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ロウ・ソウ
ÂM KUN (訓読み)
たき
Từ vựng có chữ 滝
滝
たき
thác nước
滝つぼ
たきつぼ
hồ dưới chân thác
Cùng bài học
搭
盾
脈
滝
軌
俵
妨
擦
鯨
荘
←
脈
MẠCH
軌
QUỸ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)