妨
JLPT N1 · Cao cấp

PHƯƠNG / PHƯỚNG

phương, cản trở, làm phiền

7 nét · Kanji N1 · Bài 54

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

さまた.げる

Từ vựng có chữ 妨

  • 妨害

    ぼうがい

    cản trở, quấy rối

  • 妨げる

    さまたげる

    gây cản trở, ngăn cản

Cùng bài học