脈
JLPT N1 · Cao cấp
MẠCH
mạch (máu, đập), mạch lạc
10 nét · Kanji N1 · Bài 54
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ミャク
ÂM KUN (訓読み)
すじ
Từ vựng có chữ 脈
脈拍
みゃくはく
nhịp mạch đập
文脈
ぶんみゃく
ngữ cảnh, mạch văn
mạch (máu, đập), mạch lạc
10 nét · Kanji N1 · Bài 54
ÂM ON (音読み)
ミャク
ÂM KUN (訓読み)
すじ
脈拍
みゃくはく
nhịp mạch đập
文脈
ぶんみゃく
ngữ cảnh, mạch văn