搭
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÁP

đáp, chất lên, chở lên

12 nét · Kanji N1 · Bài 54

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 搭

  • 搭乗

    とうじょう

    lên máy bay, tàu thuyền

  • 搭載

    とうさい

    trang bị, chở theo

Cùng bài học