盾
JLPT N1 · Cao cấp

THUẪN

thuẫn, cái khiên, tấm chắn

9 nét · Kanji N1 · Bài 54

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

たて

Từ vựng có chữ 盾

  • 盾

    たて

    cái khiên, lá chắn

  • 矛盾

    むじゅん

    mâu thuẫn

Cùng bài học