擦
JLPT N1 · Cao cấp
SÁT
sát, cọ xát, chà xát
17 nét · Kanji N1 · Bài 54
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サツ
ÂM KUN (訓読み)
す.る・す.れる・-ず.れ・こす.る・こす.れる
Từ vựng có chữ 擦
摩擦
まさつ
ma sát
擦る
こする
chà xát, cọ xát
sát, cọ xát, chà xát
17 nét · Kanji N1 · Bài 54
ÂM ON (音読み)
サツ
ÂM KUN (訓読み)
す.る・す.れる・-ず.れ・こす.る・こす.れる
摩擦
まさつ
ma sát
擦る
こする
chà xát, cọ xát