trang nghiêm, biệt thự, thôn trang
9 nét · Kanji N1 · Bài 54
ÂM ON (音読み)
ソウ・ショウ・チャン
ÂM KUN (訓読み)
ほうき・おごそ.か
荘厳
そうごん
trang nghiêm, uy nghiêm
別荘
べっそう
biệt thự