quyển, cuốn (đếm sách)
5 nét · Kanji N2 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
サツ・サク
ÂM KUN (訓読み)
ふみ
一冊
いっさつ
một cuốn, một quyển
小冊子
しょうさっし
cuốn sách nhỏ, cẩm nang