踊
JLPT N2 · Trung cao cấp

DŨNG

nhảy múa

14 nét · Kanji N2 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

おど.る

Từ vựng có chữ 踊

  • 踊る

    おどる

    nhảy múa

  • 舞踊

    ぶよう

    vũ điệu, khiêu vũ

Cùng bài học