沈
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRẦM / THẨM / TRẤM

chìm, lắng xuống

7 nét · Kanji N2 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チン・ジン

ÂM KUN (訓読み)

しず.む・しず.める

Từ vựng có chữ 沈

  • 沈む

    しずむ

    chìm, lặn (mặt trời)

  • 沈黙

    ちんもく

    im lặng, trầm mặc

Cùng bài học