炭
JLPT N2 · Trung cao cấp

THÁN

than

9 nét · Kanji N2 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

すみ

Từ vựng có chữ 炭

  • 炭

    すみ

    than củi

  • 石炭

    せきたん

    than đá

Cùng bài học