Kanji
/
N2
/
郊
郊
JLPT N2 · Trung cao cấp
GIAO
ngoại ô
9 nét · Kanji N2 · Bài 29
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 郊
郊外
こうがい
ngoại ô
近郊
きんこう
vùng lân cận
Cùng bài học
沈
凍
乳
恋
紅
郊
腰
炭
踊
冊
←
紅
HỒNG
腰
YÊU →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)