腰
JLPT N2 · Trung cao cấp

YÊU

hông, thắt lưng

13 nét · Kanji N2 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

こし

Từ vựng có chữ 腰

  • 腰痛

    ようつう

    đau lưng

  • 腰掛ける

    こしかける

    ngồi xuống

Cùng bài học

腰 – Hán Việt YÊU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master