凍
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐỐNG
đông đặc, đóng băng
10 nét · Kanji N2 · Bài 29
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
こお.る・こご.える・こご.る・い.てる・し.みる
Từ vựng có chữ 凍
凍る
こおる
đóng băng, đông cứng
冷凍
れいとう
làm đông, ướp lạnh
đông đặc, đóng băng
10 nét · Kanji N2 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
こお.る・こご.える・こご.る・い.てる・し.みる
凍る
こおる
đóng băng, đông cứng
冷凍
れいとう
làm đông, ướp lạnh