紅
JLPT N2 · Trung cao cấp
HỒNG
màu đỏ tươi, son
9 nét · Kanji N2 · Bài 29
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
べに・くれない・あか.い
Từ vựng có chữ 紅
紅茶
こうちゃ
trà đen, hồng trà
口紅
くちべに
son môi
màu đỏ tươi, son
9 nét · Kanji N2 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
べに・くれない・あか.い
紅茶
こうちゃ
trà đen, hồng trà
口紅
くちべに
son môi