恋
JLPT N2 · Trung cao cấp

LUYẾN

yêu, nhớ nhung

10 nét · Kanji N2 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レン

ÂM KUN (訓読み)

こ.う・こい・こい.しい

Từ vựng có chữ 恋

  • 恋人

    こいびと

    người yêu

  • 恋愛

    れんあい

    tình yêu

Cùng bài học