冠
JLPT N1 · Cao cấp

QUAN / QUÁN

vương miện, mũ miện, quán quân

9 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

かんむり

Từ vựng có chữ 冠

  • 冠

    かんむり

    vương miện, mũ miện

  • 王冠

    おうかん

    vương miện

Cùng bài học