添
JLPT N1 · Cao cấp

THIÊM

thêm vào, đính kèm, đi cùng

11 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テン

ÂM KUN (訓読み)

そ.える・そ.う

Từ vựng có chữ 添

  • 添える

    そえる

    đính kèm, thêm vào

  • 添付

    てんぷ

    đính kèm

Cùng bài học