懐
JLPT N1 · Cao cấp
HOÀI
hoài niệm, túi áo, trong lòng
16 nét · Kanji N1 · Bài 55
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ・エ
ÂM KUN (訓読み)
ふところ・なつ.かしい・なつ.かしむ・なつ.く・なつ.ける・なず.ける・いだ.く・おも.う
Từ vựng có chữ 懐
懐かしい
なつかしい
nhớ nhung, hoài niệm
懐疑
かいぎ
hoài nghi
hoài niệm, túi áo, trong lòng
16 nét · Kanji N1 · Bài 55
ÂM ON (音読み)
カイ・エ
ÂM KUN (訓読み)
ふところ・なつ.かしい・なつ.かしむ・なつ.く・なつ.ける・なず.ける・いだ.く・おも.う
懐かしい
なつかしい
nhớ nhung, hoài niệm
懐疑
かいぎ
hoài nghi