拐
JLPT N1 · Cao cấp

QUẢI

bắt cóc

8 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 拐

  • 誘拐

    ゆうかい

    bắt cóc

  • 拐帯

    かいたい

    ôm tiền bỏ trốn

Cùng bài học