栽
JLPT N1 · Cao cấp

TÀI / TẢI

trồng trọt

10 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 栽

  • 栽培

    さいばい

    trồng trọt, canh tác

  • 盆栽

    ぼんさい

    cây cảnh bonsai

Cùng bài học