駄
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀ

vô ích, lãng phí, kém cỏi

14 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダ・タ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 駄

  • 無駄

    むだ

    lãng phí, vô ích

  • 駄作

    ださく

    tác phẩm dở, tác phẩm kém

Cùng bài học