雷
JLPT N1 · Cao cấp

LÔI

sấm sét

13 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ライ

ÂM KUN (訓読み)

かみなり・いかずち・いかづち

Từ vựng có chữ 雷

  • 雷

    かみなり

    sấm sét

  • 落雷

    らくらい

    sét đánh

Cùng bài học

雷 – Hán Việt LÔI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master