諾
JLPT N1 · Cao cấp

NẶC

chấp thuận, đồng ý

15 nét · Kanji N1 · Bài 55

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 諾

  • 承諾

    しょうだく

    thừa nhận, đồng ý

  • 快諾

    かいだく

    vui vẻ nhận lời

Cùng bài học